BẢNG BÁO GIÁ VẮC XIN DỊCH VỤ
|
STT |
PHÒNG BỆNH |
TÊN VẮC XIN |
XUẤT XỨ |
ĐƠN GIÁ |
|
1 |
Bạch hầu – Ho gà – Uốn ván – Bại liệt – HIB – Viêm gan B |
Hexaxim |
Sanofi |
1,060,000 |
|
Infanrix |
GSK |
1,060,000 |
||
|
2 |
Tiêu chảy do Rota virus |
Rotateq |
MSD |
650,000 |
|
Rotarix |
GSK |
880,000 |
||
|
Rotavin |
Polyvac |
470,000 |
||
|
3 |
Viêm tai giữa – Viêm phổi – Nhiễm khuẩn huyết – Viêm màng não do phế cầu khuẩn |
Synflorix |
GSK |
1,010,000 |
|
Prevenar 13 |
Pfizer |
1,280,000 |
||
|
Vaxneuvance |
MSD |
1,620,000 |
||
|
Prevenar 20 |
Pfizer |
1,740,000 |
||
|
Pneumovax 23 |
MSD |
1,280,000 |
||
|
4 |
Cúm |
Vaxigrip Tetra |
Sanofi |
350,000 |
|
Influvac Tetra |
Abbott |
350,000 |
||
|
Gcflu |
GC Biopharma |
330,000 |
||
|
5 |
Viêm màng não mô cầu typ BC |
Mengo BC |
IFV |
360,000 |
|
6 |
Viêm não mô cầu nhóm B |
Bexsero |
GSK |
1,700,000 |
|
7 |
Viêm màng não mô cầu typ ACYW |
Menactra |
Sanofi Pháp |
1,350,000 |
|
MenQuadfi |
Sanofi |
1,800,000 |
||
|
Imojev |
Sanofi |
850,000 |
||
|
8 |
Viêm não nhật bản |
Jevax |
Vabiotech |
130,000 |
|
Jeev 3mcg |
Biological E. Limited |
350,000 |
||
|
Jeev 6mcg |
Biological E. Limited |
440,000 |
||
|
10 |
Sởi – Quai bị – Rubella – Thủy đậu |
Proquad |
MSD |
|
|
11 |
Thủy đậu |
Varivax |
MSD |
1,100,000 |
|
Varilrix |
GSK |
1,100,000 |
||
|
18 |
Ung thư cổ tử cung |
Gardasil 4 |
MSD |
1,750,000 |
|
Gardasil 9 |
MSD |
2,960,000 |
||
|
19 |
Phòng uốn ván |
SAT |
IVAC |
100,000 |
|
VAT |
IVAC |
Miễn Phí |
||
|
27 |
Zona thần kinh (Giời leo) |
Shingrix |
GSK |
3,850,000 |
|
29 |
Viêm đường hô hấp do RSV |
Abrysvo |
GSK |
5,350,000 |
GIÁM ĐỐC TRUNG TÂM
